Kho từ › hsk4-textbook › 大夫

大夫 /dàifu/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
bác sĩ, thầy thuốc (cách gọi trong khẩu ngữ)
王大夫,我最近总是头疼。 · Wáng dàifu, wǒ zuìjìn zǒngshì tóuténg.
→ Bác sĩ Vương ơi, dạo này tôi hay bị đau đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...