Kho từ › hsk6-textbook-b30 › 退休

退休 /tuìxiū/

HSK3 hsk6-textbook-b30 HSK
về hưu, nghỉ hưu
退休年龄是否应该延迟是一个敏感的社会议题。 · Tuìxiū niánlíng shìfǒu yīnggāi yánchí shì yí ge mǐngǎn de shèhuì yìtí.
→ Liệu tuổi về hưu có nên kéo dài hay không là một vấn đề xã hội nhạy cảm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...