Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 事业

事业 /shìyè/

HSK3 hsk5-textbook-b15 HSK
sự nghiệp
她在事业上很成功。 · Tā zài shìyè shàng hěn chénggōng.
→ Cô ấy rất thành công trong sự nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...