Kho từ › hsk4-textbook › 记者

记者 /jìzhě/

HSK3 hsk4-textbook HSK
nhà báo, phóng viên
那位记者正在采访我们的校长。 · Nà wèi jìzhě zhèngzài cǎifǎng wǒmen de xiàozhǎng.
→ Vị phóng viên đó đang phỏng vấn hiệu trưởng trường tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...