Kho từ › hsk5-textbook › 农民

农民 /nóngmín/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nông dân, người làm ruộng
这些农民每天天不亮就下地干活。 · Zhèxiē nóngmín měitiān tiān bú liàng jiù xià dì gànhuó.
→ Những người nông dân này ngày nào cũng ra đồng làm việc từ lúc trời chưa sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...