EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b5 › 演员
演员
/yǎnyuán/
HSK3
名
hsk4-textbook-b5
HSK
diễn viên
她是一位有名的京剧演员。 · Tā shì yí wèi yǒumíng de Jīngjù yǎnyuán.
→ Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
京剧
/Jīngjù/
kinh kịch (Bắc Kinh)
武术
/wǔshù/
võ thuật
才能
/cáinéng/
tài năng, năng lực
表演
/biǎoyǎn/
biểu diễn, tiết mục
艺术
/yìshù/
nghệ thuật
文化
/wénhuà/
văn hoá
精彩
/jīngcǎi/
đặc sắc, hay
印象
/yìnxiàng/
ấn tượng
Có trong các bộ
📖
22. Nghề nghiệp
HSK 3 · Chính thức
📖
27. Nghề nghiệp
HSK 3 · Chính thức
📖
30. Nghề nghiệp
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 16: 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 5: 没想到他还会唱京剧 (Không ngờ anh ấy còn biết hát kinh kịch)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...