Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 演员

演员 /yǎnyuán/

HSK3 hsk4-textbook-b5 HSK
diễn viên
她是一位有名的京剧演员。 · Tā shì yí wèi yǒumíng de Jīngjù yǎnyuán.
→ Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...