Kho từ › hsk6-textbook › 个体

个体 /gètǐ/

HSK4 hsk6-textbook HSK
cá thể, cá nhân (đối lập với tập thể); tư nhân, cá thể (kinh doanh)
每个个体的想法都应该得到尊重。 · Měi gè gètǐ de xiǎngfǎ dōu yīnggāi dédào zūnzhòng.
→ Suy nghĩ của mỗi cá nhân đều xứng đáng được tôn trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...