EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b20 › 全球化
全球化
/quánqiúhuà/
HSK4
动/名
hsk4-textbook-b20
HSK
toàn cầu hoá
全球化让世界变小了。 · Quánqiúhuà ràng shìjiè biàn xiǎo le.
→ Toàn cầu hoá làm thế giới nhỏ lại.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
国际化
/guójìhuà/
quốc tế hoá
现代化
/xiàndàihuà/
hiện đại hoá
外国人
/wàiguórén/
người nước ngoài
多元
/duōyuán/
đa nguyên, đa dạng
如今
/rújīn/
ngày nay, hiện nay
高楼
/gāolóu/
nhà cao tầng
反映
/fǎnyìng/
phản ánh
反而
/fǎn'ér/
trái lại, ngược lại
Có trong các bộ
📖
38. Xã hội, cộng đồng
HSK 4 · Chính thức
📖
44. Xã hội, cộng đồng
HSK 3 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 20: 北京的国际化程度越来越高 (Mức độ quốc tế hoá của Bắc Kinh ngày càng cao)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 13: 走出去,引进来 (走出去,引进来)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 25: 全球化与本土化 (Toàn cầu hóa và bản địa hóa)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 40: 汉语走向世界 (Tiếng Trung vươn ra thế giới)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...