Kho từ › hsk6-textbook › 机构

机构 /jīgòu/

HSK4 hsk6-textbook HSK
cơ quan, tổ chức; bộ máy, cơ cấu (của máy móc)
这家研究机构每年都会发布一份行业报告。 · Zhè jiā yánjiū jīgòu měi nián dōu huì fābù yí fèn hángyè bàogào.
→ Cơ quan nghiên cứu này mỗi năm đều công bố một bản báo cáo ngành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...