| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thi nhân, nhà thơ
李白是唐代著名的诗人。
Lý Bạch là nhà thơ nổi tiếng đời Đường. |
— | |
| 名 |
chủ đề, chủ đề tư tưởng
这部小说的主题是人性的善恶与社会的压迫。
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này là thiện ác nhân tính và sự áp bức của xã hội. |
— | |
| 名/形 |
kinh điển, tác phẩm bất hủ
经典之所以成为经典,是因为它能跨越时代引人深思。
Tác phẩm kinh điển sở dĩ trở thành kinh điển, là vì nó có thể khiến người ta suy nghĩ sâu sắc vượt thời đại. |
— | |
| 名 |
thơ, bài thơ, thi ca
这首诗表达了诗人对家乡的思念。
Bài thơ này thể hiện nỗi nhớ quê hương của nhà thơ. |
— | |
| 动 |
miêu tả, mô tả (bằng ngôn ngữ, văn chương)
这篇文章生动地描写了农村的生活。
Bài viết này miêu tả sinh động cuộc sống ở nông thôn. |
— | |
| 名 |
thần thoại; chuyện hoang đường
他小时候最爱听中国古代的神话故事。
Hồi nhỏ anh ấy thích nhất là nghe những câu chuyện thần thoại Trung Quốc cổ đại. |
— | |
| 名 |
truyện cổ tích, truyện đồng thoại (dành cho thiếu nhi)
妈妈每天晚上都给女儿讲一个童话故事。
Tối nào mẹ cũng kể cho con gái nghe một câu chuyện cổ tích. |
— | |
| 动/名 |
ví von, ẩn dụ, so sánh
中国人喜欢用莲花比喻君子。
Người Trung Quốc thích dùng hoa sen ví von bậc quân tử. |
— | |
| 名 |
ý cảnh, không gian thẩm mỹ
这首诗的意境非常美。
Ý cảnh của bài thơ này vô cùng đẹp. |
— | |
| 名 |
hàm ý, ngụ ý
这幅画的寓意很深。
Hàm ý của bức tranh này rất sâu. |
— | |
| 名 |
tản văn, văn xuôi nghệ thuật
她的散文充满了对生活细节的深刻观察与感悟。
Tản văn của cô ấy chứa đầy sự quan sát sâu sắc và cảm ngộ về những chi tiết cuộc sống. |
— | |
| 名 |
thơ ca
诗歌以最凝练的语言,传达最深沉的情感。
Thơ ca dùng ngôn ngữ cô đọng nhất để truyền tải cảm xúc sâu lắng nhất. |
— | |
| 名 |
nhân vật (trong tác phẩm)
小说中的人物性格越立体,越容易引起读者共鸣。
Tính cách nhân vật trong tiểu thuyết càng đa chiều, càng dễ tạo sự đồng cảm ở người đọc. |
— | |
| 名 |
tình tiết, cốt truyện
曲折的情节能吸引读者一口气读完整部作品。
Tình tiết éo le có thể thu hút độc giả đọc một mạch toàn bộ tác phẩm. |
— | |
| 名 |
đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học, nghệ thuật)
这位导演特别喜欢拍历史题材的电影。
Vị đạo diễn này đặc biệt thích làm phim đề tài lịch sử. |
— | |
| 名 |
văn học nghệ thuật, văn nghệ
学校每年都会举办一次文艺演出,学生参与得很积极。
Trường mỗi năm đều tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ, học sinh tham gia rất tích cực. |
— | |
| 名 |
bi kịch
|
— | |
| 名 |
điển cố, điển tích (câu chuyện lịch sử)
纸上谈兵这个成语来自战国时期的真实典故。
Thành ngữ 纸上谈兵 xuất phát từ điển tích có thật thời Chiến Quốc. |
— | |
| 名 |
ý vị, hàm ý sâu xa, nội hàm
一首好诗往往意蕴深远,需要反复品读方能领悟其中精髓。
Một bài thơ hay thường có ý vị sâu xa, cần đọc đi đọc lại mới có thể lĩnh ngộ được tinh tủy bên trong. |
— | |
| 名 |
thơ cổ, cổ thi (thơ cổ phong Trung Quốc)
中国古诗以精炼的语言表达深远的意境,令人回味无穷。
Thơ cổ Trung Quốc dùng ngôn ngữ súc tích để biểu đạt ý cảnh sâu xa, khiến người đọc mãi không quên. |
— | |
| 动/名 |
gieo vần, hợp vần
古诗的魅力在于押韵与节奏的完美结合,读来朗朗上口。
Sức hấp dẫn của thơ cổ nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa gieo vần và nhịp điệu, đọc lên rất thuận miệng. |
— | |
| 名 |
luật thi (thơ Đường có luật nghiêm)
律诗以其严格的格律和对仗规则著称,是唐诗的代表形式。
Luật thi nổi tiếng với các quy tắc cách luật và đối trượng nghiêm ngặt, là hình thức tiêu biểu của thơ Đường. |
— | |
| 名 |
tuyệt cú (thơ Đường 4 câu)
李白的《静夜思》是一首家喻户晓的五言绝句,蕴含着深深的思乡之情。
"Tĩnh dạ tư" của Lý Bạch là bài thơ ngũ ngôn tuyệt cú được mọi người biết đến, ẩn chứa tình hoài hương sâu sắc. |
— | |
| 名 |
Lý Bạch (701-762, thi tiên nhà Đường)
李白以浪漫豪放见长,堪称中国诗歌史上最伟大的浪漫主义诗人。
Lý Bạch nổi tiếng với phong cách lãng mạn phóng khoáng, xứng gọi là nhà thơ lãng mạn vĩ đại nhất trong lịch sử thơ ca Tr |
— | |
| 名 |
Đỗ Phủ (712-770, thi thánh nhà Đường)
杜甫以忧国忧民、现实主义见长,其诗堪称'诗史',记录了盛唐到衰唐的历史变迁。
Đỗ Phủ nổi tiếng với lòng lo nước thương dân và chủ nghĩa hiện thực, thơ ông xứng gọi là 'thi su', ghi lại biến đổi lịch |
— | |
| 名 |
Tô Thức (1037-1101, đại văn hào nhà Tống)
苏轼在词的创作上以豪放派见长,其《水调歌头》堪称宋词中的千古绝唱。
Tô Thức trong sáng tác từ nổi tiếng với phái hào phóng, "Thủy điệu ca đầu" của ông xứng gọi là tiếng hát tuyệt vời nhất |
— | |
| 动 |
ngâm nga, đọc to và có điệu
吟诵古诗是感受汉语音韵之美的最佳方式,也是传承诗歌文化的重要途径。
Ngâm tụng thơ cổ là cách tốt nhất để cảm nhận vẻ đẹp âm vận của tiếng Trung, cũng là con đường quan trọng truyền thừa vă |
— | |
| 名 |
hình tượng thơ, biểu tượng có ý nghĩa
明月是中国古诗中最常见的意象之一,象征着乡愁、团圆与永恒。
Trăng sáng là một trong những hình tượng phổ biến nhất trong thơ cổ Trung Quốc, tượng trưng cho nỗi nhớ quê hương, đoàn |
— | |
| 形/名 |
uyển ước (phong cách thơ mềm mại, kín đáo)
婉约派词人以细腻柔美见长,将情感寓于精致的意象之中。
Các từ nhân phái uyển ước nổi tiếng với vẻ tinh tế mềm mại, gửi cảm xúc vào những hình tượng tinh xảo. |
— | |
| 形 |
hào phóng (phong cách thơ phóng khoáng, mạnh mẽ)
苏轼和辛弃疾以豪放见长,他们的词气势磅礴,堪称宋词豪放派的代表。
Tô Thức và Tân Khí Tật nổi tiếng với phong cách hào phóng, từ của họ khí thế hùng tráng, xứng gọi là đại diện của phái h |
— | |
| 名 |
vị thơ, âm điệu và hương vị
古诗词的韵味需要细细品读,方能体会其言有尽而意无穷的艺术境界。
Vị thơ của thơ ca cổ điển cần phải đọc thưởng thức thật kỹ, mới có thể cảm nhận được cảnh giới nghệ thuật lời hết mà ý v |
— | |
| 名/形 |
thi ý, chất thơ, đầy chất thơ
那首诗将平淡的乡村生活写得充满诗意,由此可见诗人观察生活的独特视角。
Bài thơ đó viết về cuộc sống nông thôn bình dị đầy chất thơ, từ đó có thể thấy góc nhìn độc đáo của nhà thơ khi quan sát |
— | |
| 动 |
ngâm vịnh, đọc thơ có giai điệu
吟咏古诗时,那种音韵之美与意境之深,往往令人沉醉其中。
Khi ngâm vịnh thơ cổ, vẻ đẹp âm vận và chiều sâu ý cảnh đó thường khiến người ta say đắm trong đó. |
— | |
| 动 |
thưởng đọc, đọc và thưởng thức
品读古诗词需要了解其历史背景,方能感受到诗人寓情于景的深刻用意。
Thưởng đọc thơ ca cổ điển cần hiểu bối cảnh lịch sử, mới có thể cảm nhận dụng ý sâu sắc khi nhà thơ gửi tình vào cảnh. |
— |
Đang tải...