Kho từ › hsk5-textbook › 描写

描写 /miáoxiě/

HSK4 hsk5-textbook HSK
miêu tả, mô tả (bằng ngôn ngữ, văn chương)
这篇文章生动地描写了农村的生活。 · Zhè piān wénzhāng shēngdòng de miáoxiě le nóngcūn de shēnghuó.
→ Bài viết này miêu tả sinh động cuộc sống ở nông thôn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...