Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 恍然大悟

恍然大悟 /huǎngrán dàwù/

HSK5 成语 hsk5-textbook-b33 HSK
chợt vỡ lẽ, bừng tỉnh hiểu ra
看到门牌号我才恍然大悟,原来走错了。 · Kàndào ménpái hào wǒ cái huǎngrán dàwù, yuánlái zǒucuò le.
→ Nhìn thấy số nhà tôi mới chợt vỡ lẽ — hoá ra đi nhầm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...