Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 翻来覆去

翻来覆去 /fān lái fù qù/

HSK5 成语 hsk5-textbook-b29 HSK
trằn trọc, lăn qua lăn lại
我翻来覆去睡不着。 · Wǒ fān lái fù qù shuì bu zháo.
→ Tôi trằn trọc không ngủ được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...