Kho từ › hsk5-textbook-b21 › 不知不觉

不知不觉 /bùzhī-bùjué/

HSK5 成语/副 hsk5-textbook-b21 HSK
không hay biết, lúc nào không hay
不知不觉,我已经离开家三年了。 · Bùzhī-bùjué, wǒ yǐjīng líkāi jiā sān nián le.
→ Lúc nào không hay, tôi đã rời nhà ba năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...