| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hứng thú, sự quan tâm
我对音乐有兴趣。
Tôi có hứng thú với âm nhạc. |
— | |
| 短语 |
cảm thấy hứng thú, quan tâm
我对历史感兴趣。
Tôi quan tâm đến lịch sử. |
— | |
| 名 |
cờ vây
下围棋需要很多耐心。
Chơi cờ vây cần nhiều kiên nhẫn. |
— | |
| 形 |
nghiệp dư, ngoài giờ
画画儿是我的业余爱好。
Vẽ tranh là sở thích nghiệp dư của tôi. |
— | |
| 动 |
thư giãn
听音乐让我放松。
Nghe nhạc khiến tôi thư giãn. |
— | |
| 动 |
dạo, đi dạo, dạo chơi (逛街: đi dạo phố)
周末我们一起去逛街,好吗?
Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo phố nhé? |
— | |
| 名 |
niềm vui, thú vui, hứng thú
做饭对我来说是一种乐趣,而不是负担。
Với tôi, nấu ăn là một niềm vui chứ không phải gánh nặng. |
— | |
|
chụp ảnh
|
— | ||
| 名 |
quân bài, bài (đánh); biển hiệu
|
— | |
| 名 |
quả bóng bay, khinh khí cầu
|
— | |
| 动 |
yêu thích, ưa thích
|
— | |
| 名 |
bức ảnh, tấm ảnh
|
— |
Đang tải...