Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 感兴趣

感兴趣 /gǎn xìngqù/

HSK4 短语 hsk3-textbook-b5 HSK
cảm thấy hứng thú, quan tâm
我对历史感兴趣。 · Wǒ duì lìshǐ gǎn xìngqù.
→ Tôi quan tâm đến lịch sử.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...