Kho từ › hsk6-textbook › 乐趣

乐趣 /lèqù/

HSK4 hsk6-textbook HSK
niềm vui, thú vui, hứng thú
做饭对我来说是一种乐趣,而不是负担。 · Zuòfàn duì wǒ láishuō shì yì zhǒng lèqù, ér bú shì fùdān.
→ Với tôi, nấu ăn là một niềm vui chứ không phải gánh nặng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...