Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 放松

放松 /fàngsōng/

HSK4 hsk4-textbook-b6 HSK
thư giãn
听音乐让我放松。 · Tīng yīnyuè ràng wǒ fàngsōng.
→ Nghe nhạc khiến tôi thư giãn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...