Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 兴趣

兴趣 /xìngqù/

HSK4 hsk3-textbook-b5 HSK
hứng thú, sự quan tâm
我对音乐有兴趣。 · Wǒ duì yīnyuè yǒu xìngqù.
→ Tôi có hứng thú với âm nhạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...