Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 业余

业余 /yèyú/

HSK4 hsk4-textbook-b5 HSK
nghiệp dư, ngoài giờ
画画儿是我的业余爱好。 · Huàhuàr shì wǒ de yèyú àihào.
→ Vẽ tranh là sở thích nghiệp dư của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...