| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/动 |
đầu ra, sản xuất (ngôn ngữ)
语言学习既需要输入,也需要积极的输出练习。
Học ngôn ngữ vừa cần đầu vào, vừa cần thực hành đầu ra tích cực. |
— | |
| 名 |
thành ngữ (4 chữ)
善用成语可以使文章更加简洁有力。
Sử dụng thành ngữ khéo léo có thể làm cho bài viết súc tích và có sức mạnh hơn. |
— | |
| 名 |
dấu câu; (động) chấm câu, đánh dấu câu
写作文的时候要注意标点用得对不对。
Khi viết văn phải chú ý xem dấu câu dùng có đúng hay không. |
— | |
| 动 |
lược bỏ, bỏ bớt, giản lược
为了节省时间,他把中间的例子都省略了。
Để tiết kiệm thời gian, anh ấy đã lược bỏ hết các ví dụ ở giữa. |
— | |
| 名 |
giọng điệu, ngữ khí, cách nói
你跟长辈说话时语气要客气一点。
Khi nói chuyện với người lớn tuổi, giọng điệu của bạn nên lễ phép hơn một chút. |
— | |
| 名/动 |
ví dụ, phép ví von; ví như, lấy ví dụ (thường dùng "打个比方", "比方说")
我打个比方,学外语就像盖房子,基础不牢肯定不行。
Tôi ví dụ thế này, học ngoại ngữ giống như xây nhà, nền không vững thì chắc chắn không được. |
— | |
| 名 |
lời nói, ngôn từ
|
— | |
| 名 |
tiếng địa phương, phương ngữ
中国方言众多,但普通话是通用语言。
Trung Quốc có nhiều phương ngữ, nhưng tiếng phổ thông là ngôn ngữ chung. |
— | |
| 名 |
phiên âm (Pinyin)
拼音是学习汉语发音的重要工具。
Phiên âm là công cụ quan trọng để học phát âm tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
cảm giác ngôn ngữ, ngữ cảm
语感不是天生的,而是通过大量输入培养出来的。
Ngữ cảm không phải bẩm sinh, mà được nuôi dưỡng qua lượng lớn đầu vào. |
— | |
| 形 |
địa đạo, chính gốc, chuẩn (khẩu ngữ)
想说地道的汉语,要多和母语者交流。
Muốn nói tiếng Trung chuẩn gốc, hãy giao tiếp nhiều với người bản ngữ. |
— | |
| 名 |
tiếng mẹ đẻ
母语思维会影响外语学习。
Tư duy theo tiếng mẹ đẻ sẽ ảnh hưởng đến việc học ngoại ngữ. |
— | |
| 名 |
làn sóng học tiếng Hán
近年来,全球掀起了一股汉语热。
Những năm gần đây, một làn sóng học tiếng Hán đã nổi lên trên toàn thế giới. |
— | |
| 动 |
miêu tả, phác họa (bằng ngôn từ)
他用细腻的文字描绘出那个时代小人物的悲欢离合。
Anh ấy dùng ngôn từ tinh tế để phác họa những buồn vui ly hợp của người thường trong thời đại đó. |
— | |
| 名 |
Hán học, Sinology
越来越多的外国学者投身汉学研究领域。
Ngày càng có nhiều học giả nước ngoài dấn thân vào lĩnh vực nghiên cứu Hán học. |
— | |
| 形/名 |
đa ngôn ngữ
在多语言的世界中,掌握汉语意味着掌握了通向十四亿人的钥匙。
Trong thế giới đa ngôn ngữ, nắm vững tiếng Trung có nghĩa là nắm được chìa khóa đến với 1,4 tỷ người. |
— | |
| 名 |
vòng chữ Hán, khu vực văn hóa chữ Hán
汉字圈的文化影响力随着中国崛起而日益扩大。
Ảnh hưởng văn hóa của vòng chữ Hán ngày càng mở rộng cùng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
thành ngữ cố định, quán ngữ
习语往往蕴含着深厚的文化背景,直译容易出错。
Thành ngữ cố định thường chứa đựng bối cảnh văn hóa sâu dày, dịch thẳng dễ sai. |
— | |
| 名 |
ngữ cảnh, bối cảnh ngôn ngữ
同一个词语在不同语境中可能蕴含着截然不同的含义。
Cùng một từ trong các ngữ cảnh khác nhau có thể chứa đựng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. |
— | |
| 名 |
từ ngoại lai, từ vay mượn
现代汉语中的外来词折射出中国与世界的文化交流历史。
Các từ ngoại lai trong tiếng Trung hiện đại phản chiếu lịch sử giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và thế giới. |
— | |
| 名 |
giọng điệu, khẩu khí; ngữ khí (khi nói)
听他说话的口气,好像并不太满意。
Nghe giọng điệu anh ta nói thì hình như không hài lòng lắm. |
— | |
| 形 |
bằng văn bản, viết ra giấy (trái với 口头 — bằng miệng)
请提交一份书面申请,口头说明不算数。
Xin nộp một đơn xin bằng văn bản, trình bày bằng miệng không có giá trị. |
— | |
| 名 |
giọng nói, chất giọng; giọng địa phương (nói kǒuyin, thanh nhẹ)
听他的口音,我猜他是南方人。
Nghe giọng của anh ấy, tôi đoán anh ấy là người miền Nam. |
— | |
| 名 |
(nói) bằng miệng, bằng lời nói (đối lập với văn bản)
领导只是口头答应了,还没有正式的书面通知。
Lãnh đạo mới chỉ đồng ý bằng miệng, vẫn chưa có thông báo chính thức bằng văn bản. |
— | |
| 名 |
ý chính, đại ý, nội dung khái quát (đọc dàyi thì là tính từ: sơ ý, bất cẩn)
请你用几句话概括这篇文章的大意。
Bạn hãy dùng vài câu để tóm tắt ý chính của bài viết này. |
— | |
| 动 |
hỏi vặn lại; câu hỏi tu từ
|
— | |
| 动/名 |
giới thiệu sơ lược, tóm tắt
|
— | |
|
biết chữ, học chữ
|
— | ||
| 名 |
cách dùng, cách sử dụng
|
— |
Đang tải...