Kho từ › hsk6-textbook-b3 › 成语

成语 /chéngyǔ/

HSK5 hsk6-textbook-b3 HSK
thành ngữ (4 chữ)
善用成语可以使文章更加简洁有力。 · Shàn yòng chéngyǔ kěyǐ shǐ wénzhāng gèngjiā jiǎnjié yǒulì.
→ Sử dụng thành ngữ khéo léo có thể làm cho bài viết súc tích và có sức mạnh hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...