EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b23 › 描绘
描绘
/miáohuì/
HSK6
动
hsk6-textbook-b23
HSK
miêu tả, phác họa (bằng ngôn từ)
他用细腻的文字描绘出那个时代小人物的悲欢离合。 · Tā yòng xìnì de wénzì miáohuì chū nàge shídài xiǎo rénwù de bēihuān lí hé.
→ Anh ấy dùng ngôn từ tinh tế để phác họa những buồn vui ly hợp của người thường trong thời đại đó.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
批判
/pīpàn/
phê phán, phê bình
共鸣
/gòngmíng/
đồng cảm, cộng hưởng
畅销书
/chàngxiāo shū/
sách bán chạy, bestseller
人性
/rénxìng/
nhân tính, bản chất người
启示
/qǐshì/
khải thị, sự khai sáng, bài học
滋养
/zīyǎng/
nuôi dưỡng, bồi bổ (tinh thần)
净化
/jìnghuà/
thanh lọc, tịnh hóa (tâm hồn)
意蕴
/yìyùn/
ý vị, hàm ý sâu xa, nội hàm
Có trong các bộ
📖
56. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 6 · Chính thức
📖
61. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 5 · Chính thức
📖
64. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 23: 文学与生活 (Văn học và cuộc đời)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...