Kho từ › hsk6-textbook-b23 › 描绘

描绘 /miáohuì/

HSK6 hsk6-textbook-b23 HSK
miêu tả, phác họa (bằng ngôn từ)
他用细腻的文字描绘出那个时代小人物的悲欢离合。 · Tā yòng xìnì de wénzì miáohuì chū nàge shídài xiǎo rénwù de bēihuān lí hé.
→ Anh ấy dùng ngôn từ tinh tế để phác họa những buồn vui ly hợp của người thường trong thời đại đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...