Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 地道

地道 /dìdao/

HSK6 hsk6-textbook-b1 HSK
địa đạo, chính gốc, chuẩn (khẩu ngữ)
想说地道的汉语,要多和母语者交流。 · Xiǎng shuō dìdao de Hànyǔ, yào duō hé mǔyǔzhě jiāoliú.
→ Muốn nói tiếng Trung chuẩn gốc, hãy giao tiếp nhiều với người bản ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...