Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 输出

输出 /shūchū/

HSK5 名/动 hsk6-textbook-b1 HSK
đầu ra, sản xuất (ngôn ngữ)
语言学习既需要输入,也需要积极的输出练习。 · Yǔyán xuéxí jì xūyào shūrù, yě xūyào jījí de shūchū liànxí.
→ Học ngôn ngữ vừa cần đầu vào, vừa cần thực hành đầu ra tích cực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...