Kho từ › hsk6-textbook-b11 › 习语

习语 /xíyǔ/

HSK6 hsk6-textbook-b11 HSK
thành ngữ cố định, quán ngữ
习语往往蕴含着深厚的文化背景,直译容易出错。 · Xíyǔ wǎngwǎng yùnhán zhe shēnhòu de wénhuà bèijǐng, zhíyì róngyì chūcuò.
→ Thành ngữ cố định thường chứa đựng bối cảnh văn hóa sâu dày, dịch thẳng dễ sai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...