EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b11 › 习语
习语
/xíyǔ/
HSK6
名
hsk6-textbook-b11
HSK
thành ngữ cố định, quán ngữ
习语往往蕴含着深厚的文化背景,直译容易出错。 · Xíyǔ wǎngwǎng yùnhán zhe shēnhòu de wénhuà bèijǐng, zhíyì róngyì chūcuò.
→ Thành ngữ cố định thường chứa đựng bối cảnh văn hóa sâu dày, dịch thẳng dễ sai.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
承载
/chéngzài/
gánh chịu, mang chứa, chuyên chở
世界观
/shìjièguān/
thế giới quan
语境
/yǔjìng/
ngữ cảnh, bối cảnh ngôn ngữ
外来词
/wàiláicí/
từ ngoại lai, từ vay mượn
载体
/zàitǐ/
vật mang, phương tiện chứa đựng
积淀
/jīdiàn/
tích lũy và lắng đọng (văn hóa, kiến thức)
凝聚
/níngjù/
đúc kết, hội tụ, kết tinh
解读
/jiědú/
giải đọc, diễn giải, đọc hiểu sâu
Có trong các bộ
📖
56. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 6 · Chính thức
📖
61. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 5 · Chính thức
📖
64. Ngôn ngữ, văn tự
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 11: 语言与文化 (Ngôn ngữ và văn hóa)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...