Kho từ › hsk6-textbook › 口气

口气 /kǒuqì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giọng điệu, khẩu khí; ngữ khí (khi nói)
听他说话的口气,好像并不太满意。 · Tīng tā shuōhuà de kǒuqì, hǎoxiàng bìng bú tài mǎnyì.
→ Nghe giọng điệu anh ta nói thì hình như không hài lòng lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...