| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/动 |
đầu ra, sản xuất (ngôn ngữ)
语言学习既需要输入,也需要积极的输出练习。
Học ngôn ngữ vừa cần đầu vào, vừa cần thực hành đầu ra tích cực. |
— | |
| 名 |
thành ngữ (4 chữ)
善用成语可以使文章更加简洁有力。
Sử dụng thành ngữ khéo léo có thể làm cho bài viết súc tích và có sức mạnh hơn. |
— | |
| 名 |
dấu câu; (động) chấm câu, đánh dấu câu
写作文的时候要注意标点用得对不对。
Khi viết văn phải chú ý xem dấu câu dùng có đúng hay không. |
— | |
| 动 |
lược bỏ, bỏ bớt, giản lược
为了节省时间,他把中间的例子都省略了。
Để tiết kiệm thời gian, anh ấy đã lược bỏ hết các ví dụ ở giữa. |
— | |
| 名 |
giọng điệu, ngữ khí, cách nói
你跟长辈说话时语气要客气一点。
Khi nói chuyện với người lớn tuổi, giọng điệu của bạn nên lễ phép hơn một chút. |
— | |
| 名/动 |
ví dụ, phép ví von; ví như, lấy ví dụ (thường dùng "打个比方", "比方说")
我打个比方,学外语就像盖房子,基础不牢肯定不行。
Tôi ví dụ thế này, học ngoại ngữ giống như xây nhà, nền không vững thì chắc chắn không được. |
— | |
| 名 |
lời nói, ngôn từ
|
— |
Đang tải...