Kho từ › hsk6-textbook-b11 › 符号

符号 /fúhào/

HSK4 hsk6-textbook-b11 HSK
ký hiệu, biểu tượng
文字是语言的符号系统,承载着特定文化的编码方式。 · Wénzì shì yǔyán de fúhào xìtǒng, chéngzài zhe tèdìng wénhuà de biānmǎ fāngshì.
→ Chữ viết là hệ thống ký hiệu của ngôn ngữ, gánh chứa phương thức mã hóa của một nền văn hóa cụ thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...