| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thư pháp
他的书法写得真漂亮。
Thư pháp của anh ấy viết đẹp thật. |
— | |
| 名 |
hồ đồng, ngõ nhỏ Bắc Kinh
老北京的胡同很有特色。
Hồ đồng Bắc Kinh xưa rất có đặc sắc. |
— | |
| 名/动 |
kiến trúc, công trình
故宫的建筑非常壮观。
Kiến trúc Tử Cấm Thành vô cùng hùng vĩ. |
— | |
| 名 |
gốm sứ
这套陶瓷茶具非常精致。
Bộ trà cụ gốm sứ này vô cùng tinh xảo. |
— | |
| 动 |
xây dựng, kiến tạo
长城是秦朝开始建造的。
Trường Thành được bắt đầu xây dựng từ triều Tần. |
— | |
| 名 |
tứ hợp viện (nhà truyền thống)
我小时候住在一个四合院里。
Hồi nhỏ tôi sống trong một tứ hợp viện. |
— | |
| 形 |
điển nhã, cổ kính tao nhã
这幅画风格典雅。
Bức tranh này phong cách điển nhã. |
— | |
| 名/动 |
thẩm mỹ
中国传统审美讲究意境。
Thẩm mỹ truyền thống Trung Hoa chú trọng ý cảnh. |
— | |
| 形 |
hùng vĩ, nguy nga, đồ sộ
长城非常雄伟,让每一个游客都赞叹不已。
Vạn Lý Trường Thành rất hùng vĩ, khiến du khách nào cũng phải trầm trồ. |
— | |
| 名 |
thủ pháp, kỹ xảo (trong nghệ thuật); thủ đoạn
这位作家的写作手法非常独特。
Thủ pháp viết của nhà văn này rất độc đáo. |
— | |
| 动 |
xây dựng, xây cất (công trình)
政府计划在河上修建一座新的大桥。
Chính phủ dự định xây một cây cầu lớn mới bắc qua sông. |
— | |
| 名 |
vườn cảnh, viên lâm, công viên
|
— |
Đang tải...