Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 典雅

典雅 /diǎnyǎ/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
điển nhã, cổ kính tao nhã
这幅画风格典雅。 · Zhè fú huà fēnggé diǎnyǎ.
→ Bức tranh này phong cách điển nhã.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...