Kho từ › hsk5-textbook-b14 › 陶瓷

陶瓷 /táocí/

HSK5 hsk5-textbook-b14 HSK
gốm sứ
这套陶瓷茶具非常精致。 · Zhè tào táocí chájù fēicháng jīngzhì.
→ Bộ trà cụ gốm sứ này vô cùng tinh xảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...