Kho từ › hsk5-textbook-b4 › 建筑

建筑 /jiànzhù/

HSK5 名/动 hsk5-textbook-b4 HSK
kiến trúc, công trình
故宫的建筑非常壮观。 · Gùgōng de jiànzhù fēicháng zhuàngguān.
→ Kiến trúc Tử Cấm Thành vô cùng hùng vĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...