Kho từ › hsk6-textbook › 修建

修建 /xiūjiàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
xây dựng, xây cất (công trình)
政府计划在河上修建一座新的大桥。 · Zhèngfǔ jìhuà zài hé shàng xiūjiàn yí zuò xīn de dàqiáo.
→ Chính phủ dự định xây một cây cầu lớn mới bắc qua sông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...