| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
một ít; vài (một số)
一些水果。
Một ít trái cây. |
— | |
| 量 |
cây (lượng từ dùng cho cây cối, rau cỏ)
门口有一棵大树。
Trước cửa có một cây to. |
— | |
| 量/名 |
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
她头上有一根白头发。
Trên đầu cô ấy có một sợi tóc bạc. |
— | |
| 量 |
hạng mục, khoản (lượng từ cho công việc, quy định, nhiệm vụ, kỷ lục)
这项工作必须在月底以前完成。
Hạng mục công việc này phải hoàn thành trước cuối tháng. |
— | |
| 量 |
lô, đợt, tốp (lượng từ chỉ nhóm người hoặc hàng hoá cùng đến/đi một lượt); phê duyệt, phê bình
第一批客人已经到酒店了。
Tốp khách đầu tiên đã đến khách sạn rồi. |
— | |
| 量 |
trận, cơn, hồi (lượng từ chỉ sự việc kéo dài một khoảng thời gian ngắn)
刚才下了一阵雨,现在天又晴了。
Vừa nãy mưa một trận, giờ trời lại nắng rồi. |
— | |
| 量 |
loạt, dãy, chuỗi, sê-ri (hay dùng trong kết cấu "一系列" = một loạt)
公司为年轻人推出了一系列新产品。
Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới dành cho giới trẻ. |
— | |
| 名/量 |
túi, bao; (lượng từ) túi
|
— | |
| 量 |
hộ (gia đình); cửa
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) nhóm, tốp, bọn
|
— | |
| 量 |
(lượng từ) bài (thơ, bài hát); đứng đầu
|
— | |
| 量 |
thùng, hòm, va li; (lượng từ) thùng
|
— |
Đang tải...