Kho từ › hsk4-textbook › 棵

/kē/

HSK4 hsk4-textbook HSK
cây (lượng từ dùng cho cây cối, rau cỏ)
门口有一棵大树。 · Ménkǒu yǒu yì kē dà shù.
→ Trước cửa có một cây to.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...