Kho từ › hsk5-textbook › 批

/pī/

HSK4 hsk5-textbook HSK
lô, đợt, tốp (lượng từ chỉ nhóm người hoặc hàng hoá cùng đến/đi một lượt); phê duyệt, phê bình
第一批客人已经到酒店了。 · Dì yī pī kèrén yǐjīng dào jiǔdiàn le.
→ Tốp khách đầu tiên đã đến khách sạn rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...