Kho từ › hsk5-textbook › 根

/gēn/

HSK4 量/名 hsk5-textbook HSK
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
她头上有一根白头发。 · Tā tóu shàng yǒu yì gēn bái tóufa.
→ Trên đầu cô ấy có một sợi tóc bạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...