Kho từ › hsk6-textbook › 系列

系列 /xìliè/

HSK4 hsk6-textbook HSK
loạt, dãy, chuỗi, sê-ri (hay dùng trong kết cấu "一系列" = một loạt)
公司为年轻人推出了一系列新产品。 · Gōngsī wèi niánqīngrén tuīchū le yí xìliè xīn chǎnpǐn.
→ Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới dành cho giới trẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...