Kho từ › hsk5-textbook › 阵

/zhèn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
trận, cơn, hồi (lượng từ chỉ sự việc kéo dài một khoảng thời gian ngắn)
刚才下了一阵雨,现在天又晴了。 · Gāngcái xiàle yí zhèn yǔ, xiànzài tiān yòu qíng le.
→ Vừa nãy mưa một trận, giờ trời lại nắng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...