| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
tờ, cái (vật phẳng)
我有两张电影票。
Tôi có 2 vé xem phim. |
— | |
| 量 |
chiếc (đồ có tay cầm)
这把椅子是新的。
Chiếc ghế này là ghế mới. |
— | |
| 量 |
bó (hoa)
我买了一束花。
Tôi đã mua 1 bó hoa. |
— | |
| 量 |
đôi
一双鞋
một đôi giày |
— | |
| 量 |
loại, kiểu
你们有几种颜色?
Cửa hàng có mấy loại màu? |
— | |
| 量 |
một trận (lượng từ cho mắng/đánh/ăn)
他被骂了一顿。
Cậu ấy bị mắng một trận. |
— | |
| 数量 |
một chuyến, một lần (đi/đến)
你去一趟银行吧。
Bạn đi ngân hàng một chuyến đi. |
— | |
| 量 |
tháng (lượng từ)
我来北京两个月了。
Tôi đến Bắc Kinh được 2 tháng rồi. |
— | |
| 量/名 |
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
公园里有一群孩子在踢足球。
Trong công viên có một nhóm trẻ con đang đá bóng. |
— | |
| 量 |
bữa (lượng từ cho bữa ăn); trận, lần (dùng với mắng, đánh); (động từ) dừng, ngừng lại
我每天都吃三顿饭,从来不减肥。
Mỗi ngày tôi đều ăn ba bữa, chưa bao giờ giảm cân. |
— | |
| 量 |
(lượng từ dùng cho máy móc, thiết bị: một cái máy tính, một chiếc tivi); bục, đài, sân khấu
我昨天买了一台新电脑。
Hôm qua tôi vừa mua một cái máy tính mới. |
— | |
| 量/动 |
cây, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: bút, thuốc lá); bài (nhạc); chống đỡ, chi trả
请借我一支笔,我要签个名。
Cho tôi mượn cây bút với, tôi cần ký tên. |
— | |
| 量 |
loại, thứ (lượng từ chỉ chủng loại: 这类问题 - loại vấn đề này)
这类问题在生活中很常见。
Loại vấn đề này rất thường gặp trong cuộc sống. |
— | |
| 动 |
lên, dâng lên, tăng lên; thăng chức, lên lớp; lít (đơn vị dung tích)
他工作努力,去年升为部门经理了。
Anh ấy làm việc chăm chỉ, năm ngoái được thăng lên làm trưởng phòng. |
— | |
| 名/量 |
bước chân, bước đi; (lượng từ) bước
|
— | |
| 名/量 |
bộ, ban ngành; bộ phận; (lượng từ) bộ, cuốn
|
— | |
| 量/名/动 |
(lượng từ) chiếc (máy bay, đàn); giá, khung
|
— | |
| 量 |
kỳ, số (lượng từ); thời kỳ
|
— |
Đang tải...