Kho từ › hsk2-textbook-b6 › 束

/shù/

HSK3 hsk2-textbook-b6 HSK
bó (hoa)
我买了一束花。 · Wǒ mǎi le yī shù huā.
→ Tôi đã mua 1 bó hoa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...