Kho từ › hsk3-textbook-b14 › 一趟

一趟 /yí tàng/

HSK3 数量 hsk3-textbook-b14 HSK
một chuyến, một lần (đi/đến)
你去一趟银行吧。 · Nǐ qù yí tàng yínháng ba.
→ Bạn đi ngân hàng một chuyến đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...