EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 类
类
/lèi/
HSK3
量
hsk5-textbook
HSK
loại, thứ (lượng từ chỉ chủng loại: 这类问题 - loại vấn đề này)
这类问题在生活中很常见。 · Zhè lèi wèntí zài shēnghuó zhōng hěn chángjiàn.
→ Loại vấn đề này rất thường gặp trong cuộc sống.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
所
/suǒ/
trợ từ đặt trước động từ tạo cụm danh từ (所+động từ, thường dùng với 的: 我所知道的 = điều tôi biết); lượng từ chỉ trường học, bệnh viện, nhà cửa; nơi chốn (như 场所)
设计
/shèjì/
thiết kế; bản thiết kế
状态
/zhuàngtài/
trạng thái, tình trạng; phong độ
意外
/yìwài/
bất ngờ, ngoài dự tính; (danh từ) tai nạn, sự cố ngoài ý muốn
自动
/zìdòng/
tự động (máy móc, thiết bị); tự giác, tự nguyện
落后
/luòhòu/
lạc hậu, tụt hậu; bị tụt lại phía sau
球迷
/qiúmí/
người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn thể thao dùng bóng), fan bóng
保险
/bǎoxiǎn/
bảo hiểm; an toàn, chắc ăn
Có trong các bộ
📖
39. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
72. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 9: 打不好没关系 (Chơi không giỏi cũng không sao)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 27: 让爱不再迷失 (Đừng để tình yêu lạc lối)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...