EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b2 › 把
把
/bǎ/
HSK3
量
hsk2-textbook-b2
HSK
chiếc (đồ có tay cầm)
这把椅子是新的。 · Zhè bǎ yǐzi shì xīn de.
→ Chiếc ghế này là ghế mới.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
张
/zhāng/
tờ, cái (vật phẳng)
Có trong các bộ
📖
39. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
72. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 13: 别忘了把空调关了 (Đừng quên tắt điều hoà)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 15: 我把行李整理好了 (Tôi đã sắp xếp hành lý xong rồi)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 10: 你明天再把书还给我 (Ngày mai bạn trả sách lại cho tôi nhé)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...