Kho từ › hsk3-textbook-b16 › 个月

个月 /gè yuè/

HSK3 hsk3-textbook-b16 HSK
tháng (lượng từ)
我来北京两个月了。 · Wǒ lái Běijīng liǎng gè yuè le.
→ Tôi đến Bắc Kinh được 2 tháng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...