EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 顿
顿
/dùn/
HSK3
量
hsk4-textbook
HSK
bữa (lượng từ cho bữa ăn); trận, lần (dùng với mắng, đánh); (động từ) dừng, ngừng lại
我每天都吃三顿饭,从来不减肥。 · Wǒ měitiān dōu chī sān dùn fàn, cónglái bù jiǎnféi.
→ Mỗi ngày tôi đều ăn ba bữa, chưa bao giờ giảm cân.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
群
/qún/
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
速度
/sùdù/
tốc độ, vận tốc
制造
/zhìzào/
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
数量
/shùliàng/
số lượng
另外
/lìngwài/
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
当地
/dāngdì/
địa phương, bản địa, nơi sở tại
优点
/yōudiǎn/
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
大使馆
/dàshǐguǎn/
đại sứ quán
Có trong các bộ
📖
39. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
72. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样 (Khách sạn này khác hẳn mọi khách sạn khác)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 5: 没想到他还会唱京剧 (Không ngờ anh ấy còn biết hát kinh kịch)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...