群
qún HSK3
Nghĩa
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
量/名
“公园里有一群孩子在踢足球。”
Gōngyuán lǐ yǒu yì qún háizi zài tī zúqiú.Trong công viên có một nhóm trẻ con đang đá bóng.