Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

群

qún HSK3

Nghĩa

đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat 量/名

“公园里有一群孩子在踢足球。”
Gōngyuán lǐ yǒu yì qún háizi zài tī zúqiú.
Trong công viên có một nhóm trẻ con đang đá bóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...