Kho từ › hsk4-textbook › 群

/qún/

HSK3 量/名 hsk4-textbook HSK
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
公园里有一群孩子在踢足球。 · Gōngyuán lǐ yǒu yì qún háizi zài tī zúqiú.
→ Trong công viên có một nhóm trẻ con đang đá bóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...