Kho từ › hsk5-textbook-b24 › 记载

记载 /jìzǎi/

HSK4 动/名 hsk5-textbook-b24 HSK
ghi chép, ghi lại (trong sử sách)
史书上有详细的记载。 · Shǐshū shàng yǒu xiángxì de jìzǎi.
→ Trong sử sách có ghi chép tỉ mỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...