| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tăng ca
今晚我要加班。
Tối nay tôi phải tăng ca. |
— | |
| 名 |
dự án, hạng mục
我们刚完成一个大项目。
Chúng tôi vừa hoàn thành một dự án lớn. |
— | |
| 动 |
về sớm (trước giờ)
经理不喜欢员工早退。
Quản lý không thích nhân viên về sớm. |
— | |
| 名 |
hiệu suất, hiệu quả
工作效率下降是长期疲惫的信号。
Hiệu suất làm việc giảm là dấu hiệu của sự kiệt sức lâu dài. |
— | |
| 名 |
thủ tục, quy trình
维权需要走正当的法律程序。
Bảo vệ quyền lợi cần thực hiện theo đúng thủ tục pháp lý. |
— | |
| 名 |
phương án, kế hoạch
制定个性化教学方案是因材施教的关键。
Xây dựng phương án giảng dạy cá nhân hóa là chìa khóa của dạy tùy theo tài năng. |
— | |
| 动 |
triệu tập, tổ chức (hội nghị, cuộc họp, đại hội)
公司下周一召开全体员工大会。
Thứ hai tuần sau công ty tổ chức đại hội toàn thể nhân viên. |
— | |
| 动 |
dự, tham dự, có mặt (hội nghị, buổi lễ)
明天的会议我因为出差不能出席。
Cuộc họp ngày mai tôi đi công tác nên không tham dự được. |
— | |
| 名 |
danh thiếp, card visit
第一次见面时,他递给我一张名片。
Lần đầu gặp mặt, anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp. |
— | |
| 动 |
báo cáo, trình báo (lên cấp trên)
请你把这个月的销售情况向经理汇报一下。
Nhờ anh báo cáo tình hình bán hàng tháng này với giám đốc. |
— |
Đang tải...